/calm/
1. Ban đầu, nó chưa yên, nó cố gắng yên
Calm down: dịu lại; lắng xuống
2. Khá hơn một chút, nó đã bắt đầu yên, cố gắng giữ yên
Keep calm: giữ bình tĩnh
Stay calm: vẫn bình tĩnh
Calm water: mặt nước yên tĩnh
3. Cứ giữ được như thế, nó trở thành phẩm chất
A calm person: một người điềm tĩnh
A calm presence: sự hiện diện lắng yên
Inner calm: tĩnh tâm, tâm tĩnh lặng
A calm sea: biển lặng
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét