Thứ Sáu, 3 tháng 4, 2026

/calm/ - Từ "cố gắng yên tĩnh" đến "không lay chuyển"

 


/calm/

1. Ban đầu, nó chưa yên, nó cố gắng yên

Calm down: dịu lại; lắng xuống


2. Khá hơn một chút, nó đã bắt đầu yên, cố gắng giữ yên

Keep calm: giữ bình tĩnh

Stay calm: vẫn bình tĩnh

Calm water: mặt nước yên tĩnh


3. Cứ giữ được như thế, nó trở thành phẩm chất

A calm person: một người điềm tĩnh

A calm presence: sự hiện diện lắng yên

Inner calm: tĩnh tâm, tâm tĩnh lặng

A calm sea: biển lặng


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét